ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "âm u" 1件

ベトナム語 âm u
button1
日本語 曇る
例文
trời âm u
空が曇っている
マイ単語

類語検索結果 "âm u" 3件

ベトナム語 ẩm ướt
button1
日本語 じめじめする、潤う
例文
khí hậu ẩm ướt
じめじめした気候
マイ単語
ベトナム語 tiền tạm ứng
button1
日本語 仮払金
マイ単語
ベトナム語 tẩm ướp
日本語 味付けする
例文
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
マイ単語

フレーズ検索結果 "âm u" 5件

trời âm u
空が曇っている
khí hậu ẩm ướt
じめじめした気候
Tôi tẩm ướp thịt.
私は肉を味付けする。
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc.
ベトナムは中国の提唱を支持する。
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
ベトナムは中国のグローバルガバナンスに関する提唱を支持する。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |